IELTS Writing Task 1 Vocabulary là một trong những yếu tố quan trọng quyết định điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS Academic Writing. Dù bạn nắm vững cấu trúc hay biết cách phân tích biểu đồ, việc sử dụng vốn từ đơn điệu hoặc lặp lại quá nhiều vẫn có thể khiến bài viết khó đạt Band 7.0+.

Trong bài viết này, IELTS Test Pro sẽ tổng hợp những nhóm IELTS Writing Task 1 Vocabulary quan trọng nhất, bao gồm từ vựng mô tả xu hướng, so sánh, số liệu, vị trí và các cụm từ học thuật thường xuất hiện trong mọi dạng bài Task 1.IELTS Writing Task 1 Vocabulary

Để học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn nên chia từ vựng theo từng nhóm thay vì học ngẫu nhiên. Dưới đây là những nhóm từ xuất hiện nhiều nhất trong các dạng bài IELTS Writing Task 1.

1. IELTS Writing Task 1 Vocabulary Mô Tả Xu Hướng (Trend Vocabulary)

Để học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn nên chia từ vựng theo từng nhóm thay vì học ngẫu nhiên. Dưới đây là nhóm từ quan trọng nhất khi làm các dạng IELTS Writing Task 1 Line Graph, Bar Chart hoặc Table có dữ liệu theo thời gian.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
increase tăng
rise tăng lên
grow tăng, phát triển
climb tăng dần
go up tăng
surge tăng vọt
soar tăng mạnh
jump tăng đột ngột
rocket tăng nhanh
shoot up tăng vọt
escalate leo thang, tăng nhanh
expand mở rộng, tăng
double tăng gấp đôi
triple tăng gấp ba
reach đạt đến
peak at đạt đỉnh ở
hit a peak of đạt mức cao nhất là
reach a peak of đạt đỉnh là
reach the highest point đạt mức cao nhất
attain the highest level đạt mức cao nhất
decrease giảm
decline suy giảm
fall giảm xuống
drop giảm
go down giảm
dip giảm nhẹ
sink giảm xuống
slide giảm dần
shrink thu hẹp, giảm
contract thu hẹp
plunge giảm mạnh
plummet lao dốc
tumble giảm mạnh
collapse sụt giảm nghiêm trọng
halve giảm một nửa
reach a low of chạm mức thấp nhất
hit a low of xuống mức thấp nhất
bottom out at chạm đáy
remain stable giữ ổn định
remain unchanged không thay đổi
stay constant giữ nguyên
remain constant duy trì không đổi
level off ổn định sau khi tăng/giảm
plateau chững lại
stabilize ổn định
fluctuate dao động
vary thay đổi
oscillate dao động
experience fluctuations trải qua biến động
witness a rise ghi nhận sự tăng
witness an increase chứng kiến sự gia tăng
witness a decline ghi nhận sự suy giảm
witness a fall ghi nhận sự giảm
record an increase ghi nhận mức tăng
record a decrease ghi nhận mức giảm
record the highest figure ghi nhận số liệu cao nhất
record the lowest figure ghi nhận số liệu thấp nhất
experience growth tăng trưởng
experience a decline trải qua sự suy giảm
show an upward trend cho thấy xu hướng tăng
show a downward trend cho thấy xu hướng giảm
upward trend xu hướng tăng
downward trend xu hướng giảm
overall increase mức tăng tổng thể
overall decrease mức giảm tổng thể
gradual rise tăng dần
gradual increase tăng từ từ
gradual decline giảm dần
gradual fall giảm từ từ
slight increase tăng nhẹ
slight rise tăng nhẹ
slight decrease giảm nhẹ
slight decline giảm nhẹ
modest increase tăng vừa phải
moderate increase tăng trung bình
sharp increase tăng mạnh
sharp rise tăng mạnh
sharp decline giảm mạnh
sharp fall giảm mạnh
dramatic increase tăng đột biến
dramatic rise tăng đột biến
dramatic decline giảm mạnh
dramatic fall giảm mạnh
significant increase tăng đáng kể
significant decrease giảm đáng kể
considerable growth tăng trưởng đáng kể
noticeable increase tăng rõ rệt
steady increase tăng ổn định
steady decline giảm đều
consistent growth tăng trưởng ổn định
continuous increase tăng liên tục
continuous decline giảm liên tục

Lưu ý: Khi mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1, hãy kết hợp động từ, danh từ và tính từ/trạng từ để tránh lặp từ. Ví dụ: increase (động từ), an increase (danh từ), significantly increased (trạng từ + động từ), hoặc a significant increase (tính từ + danh từ). Cách kết hợp linh hoạt này sẽ giúp bài viết tự nhiên hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.

2. IELTS Writing Task 1 Vocabulary Chỉ Mức Độ

Bên cạnh các từ mô tả xu hướng, bạn cũng cần biết cách diễn tả mức độ thay đổi trong IELTS Writing Task 1. Việc sử dụng các trạng từ (adverbs) và tính từ (adjectives) phù hợp sẽ giúp bài viết chính xác, đa dạng và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ viết increased hoặc decreased, hãy kết hợp với từ chỉ mức độ để thể hiện rõ sự thay đổi lớn hay nhỏ. 

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
significantly đáng kể
considerably đáng kể
substantially đáng kể
dramatically mạnh mẽ, đáng kể
sharply mạnh, đột ngột
steeply dốc, mạnh
rapidly nhanh chóng
quickly nhanh
swiftly nhanh
markedly rõ rệt
noticeably rõ rệt
remarkably đáng chú ý
greatly rất nhiều
extensively trên phạm vi lớn
moderately ở mức vừa phải
reasonably tương đối
steadily đều đặn
consistently ổn định
gradually dần dần
progressively từng bước
continuously liên tục
constantly liên tục
slightly nhẹ
marginally rất nhẹ
minimally tối thiểu
mildly nhẹ
barely hầu như không
hardly hầu như không
almost gần như
nearly gần
approximately xấp xỉ
around khoảng
roughly khoảng
just over nhỉnh hơn
just under thấp hơn một chút
more than hơn
less than ít hơn
over trên
under dưới
exactly chính xác
precisely chính xác
relatively tương đối
comparatively tương đối, so sánh
exceptionally đặc biệt
extremely cực kỳ
highly rất
overwhelmingly áp đảo
predominantly chủ yếu
mainly chủ yếu
largely phần lớn
almost entirely gần như hoàn toàn

Một số cách kết hợp thường gặp

Để bài viết tự nhiên hơn, bạn nên học các collocations thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.

Cụm từ Ý nghĩa
increase significantly tăng đáng kể
rise sharply tăng mạnh
grow steadily tăng đều
climb gradually tăng dần
surge dramatically tăng đột biến
fall slightly giảm nhẹ
decline considerably giảm đáng kể
drop rapidly giảm nhanh
decrease steadily giảm đều
fluctuate considerably dao động đáng kể
remain relatively stable tương đối ổn định
stay almost unchanged gần như không thay đổi
increase marginally tăng rất nhẹ
decrease gradually giảm từ từ
grow substantially tăng mạnh
decline dramatically giảm mạnh
remain remarkably stable duy trì ổn định đáng chú ý
rise continuously tăng liên tục
fall progressively giảm dần theo thời gian
fluctuate slightly dao động nhẹ

Mẹo: Trong IELTS Writing Task 1, hãy tránh lặp lại một trạng từ như significantly quá nhiều lần. Bạn có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa như considerably, substantially, markedly hoặc dramatically để bài viết đa dạng hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.

3. Vocabulary So Sánh

So sánh là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 1, đặc biệt ở các dạng Bar Chart, Table, Pie Chart và đôi khi cả Line Graph. Thay vì chỉ mô tả từng số liệu riêng lẻ, bạn nên sử dụng các từ và cụm từ so sánh để làm nổi bật sự khác biệt, điểm tương đồng và thứ hạng giữa các đối tượng. Điều này sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn và cải thiện điểm Coherence & Cohesion cũng như Lexical Resource

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
higher than cao hơn
lower than thấp hơn
greater than lớn hơn
less than ít hơn
more than nhiều hơn
fewer than ít hơn (danh từ đếm được)
compared with so với
compared to so với
in comparison with so với
in contrast to trái ngược với
by contrast ngược lại
whereas trong khi
while trong khi
however tuy nhiên
on the other hand mặt khác
similarly tương tự
likewise tương tự
equally tương đương
the same as giống như
different from khác với
similar to tương tự
identical to giống hệt
unlike không giống
compared against so sánh với
exceed vượt
surpass vượt qua
outnumber nhiều hơn về số lượng
outweigh vượt trội hơn
lag behind thấp hơn, tụt lại phía sau
fall behind kém hơn
lead dẫn đầu
rank first đứng đầu
rank second đứng thứ hai
rank last đứng cuối
be followed by theo sau là
account for chiếm
make up chiếm
constitute chiếm, cấu thành
represent đại diện cho, chiếm
comprise bao gồm, chiếm
dominate chiếm ưu thế
remain the largest vẫn lớn nhất
remain the smallest vẫn nhỏ nhất
the highest figure số liệu cao nhất
the lowest figure số liệu thấp nhất
the largest proportion tỷ lệ lớn nhất
the smallest proportion tỷ lệ nhỏ nhất
the majority of phần lớn
the minority of phần nhỏ
almost twice as much as gần gấp đôi
exactly twice as much as gấp đôi
three times as many as gấp ba lần
half as much as bằng một nửa
nearly the same as gần bằng
considerably higher than cao hơn đáng kể
slightly lower than thấp hơn một chút
significantly more than nhiều hơn đáng kể
marginally less than ít hơn rất nhẹ

Một số cấu trúc so sánh thường dùng

Ngoài việc học từ vựng, bạn cũng nên ghi nhớ các mẫu câu phổ biến để áp dụng linh hoạt trong bài viết.

Cấu trúc Ví dụ
A was higher than B. The unemployment rate in Canada was higher than that in Australia.
A was lower than B. Car ownership was lower than bicycle ownership.
A was similar to B. The figures for France were similar to those for Germany.
A was twice as high as B. The percentage of males was twice as high as that of females.
A accounted for X%. Coal accounted for 45% of total energy production.
A was followed by B. China ranked first, followed by India.
In contrast, … In contrast, the number of visitors declined in 2020.
Whereas… Whereas urban areas experienced growth, rural regions saw a decline.
Compared with… Compared with 2010, sales increased significantly in 2020.
By comparison… By comparison, the remaining categories showed only slight changes.

Mẹo: Thay vì liên tục viết higher than hoặc lower than, hãy kết hợp các cách diễn đạt như surpass, exceed, lag behind, be followed by, account for và rank first. Điều này giúp bài viết học thuật hơn, tránh lặp từ và tạo ấn tượng tốt với giám khảo trong tiêu chí Lexical Resource.

4. Vocabulary Chỉ Số Liệu

Trong IELTS Writing Task 1, bạn sẽ thường xuyên phải đề cập đến các con số, tỷ lệ, giá trị hoặc dữ liệu thống kê. Vì vậy, thay vì lặp lại từ number hoặc data, hãy sử dụng đa dạng các từ vựng chỉ số liệu để bài viết học thuật và tự nhiên hơn. Đây là nhóm từ xuất hiện trong hầu hết các dạng bài Line Graph, Bar Chart, Pie ChartTable

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
figure số liệu
figures các số liệu
number số lượng
amount lượng
quantity số lượng
total tổng
overall total tổng cộng
percentage tỷ lệ phần trăm
proportion tỷ trọng
share tỷ lệ, thị phần
rate tỷ lệ
ratio tỷ lệ
fraction phần
average trung bình
mean giá trị trung bình
median trung vị
value giá trị
volume khối lượng
level mức độ
level of mức
index chỉ số
score điểm số
statistic số liệu thống kê
statistics các số liệu thống kê
data dữ liệu
dataset tập dữ liệu
record số liệu ghi nhận
record high mức cao kỷ lục
record low mức thấp kỷ lục
peak đỉnh
peak level mức cao nhất
highest figure số liệu cao nhất
lowest figure số liệu thấp nhất
highest percentage tỷ lệ cao nhất
lowest percentage tỷ lệ thấp nhất
maximum mức tối đa
minimum mức tối thiểu
majority đa số
minority thiểu số
remainder phần còn lại
balance phần còn lại, chênh lệch
difference sự chênh lệch
gap khoảng cách
margin mức chênh lệch
distribution sự phân bố
category hạng mục
segment phân khúc
portion phần
percentage point điểm phần trăm

Các cụm từ thường dùng với số liệu

Khi mô tả dữ liệu, bạn nên sử dụng các collocations dưới đây để bài viết tự nhiên mà vẫn giữ tính học thuật.

Cụm từ Ý nghĩa
stood at ở mức
reached đạt
reached a peak of đạt đỉnh
hit a peak of đạt mức cao nhất
fell to giảm xuống còn
rose to tăng lên
accounted for chiếm
made up chiếm
represented chiếm, đại diện cho
constituted chiếm
recorded ghi nhận
recorded the highest figure ghi nhận số liệu cao nhất
recorded the lowest figure ghi nhận số liệu thấp nhất
averaged đạt mức trung bình
remained at duy trì ở mức
fluctuated between dao động trong khoảng
ranged from … to … dao động từ … đến …
exceeded vượt
was approximately xấp xỉ
was nearly gần
was just over nhỉnh hơn
was just under thấp hơn một chút
accounted for nearly half chiếm gần một nửa
made up the majority chiếm phần lớn
represented a small proportion chiếm tỷ lệ nhỏ
showed a difference of cho thấy mức chênh lệch

Đơn vị đo lường thường gặp

Ngoài số liệu, IELTS Writing Task 1 còn thường xuất hiện các đơn vị đo lường. Bạn nên ghi nhớ những từ dưới đây để đọc và mô tả dữ liệu chính xác.

Đơn vị Ý nghĩa
percent (%) phần trăm
million triệu
billion tỷ
thousand nghìn
tonnes tấn
kilograms (kg) ki-lô-gam
litres (L) lít
kilometres (km) ki-lô-mét
metres (m) mét
dollars ($) đô la
euros (€) euro
hours giờ
years năm

Mẹo: Thay vì liên tục sử dụng number hoặc percentage, hãy linh hoạt thay thế bằng các từ như figure, proportion, share, rate, amount hoặc value khi phù hợp với ngữ cảnh. Sự đa dạng trong cách diễn đạt sẽ giúp bài viết tự nhiên hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.

5. Vocabulary Chỉ Vị Trí (Map Vocabulary)

Đối với IELTS Writing Task 1 Map, từ vựng chỉ vị trí là yếu tố không thể thiếu. Bạn sẽ cần mô tả vị trí của các công trình, con đường, khu dân cư hoặc tiện ích trên bản đồ, cũng như giải thích sự thay đổi về bố cục theo thời gian. Việc sử dụng đúng các giới từ và cụm từ chỉ vị trí sẽ giúp bài viết rõ ràng, chính xác và tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến. 

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
to the north of ở phía bắc của
to the south of ở phía nam của
to the east of ở phía đông của
to the west of ở phía tây của
in the north ở phía bắc
in the south ở phía nam
in the east ở phía đông
in the west ở phía tây
in the center of ở trung tâm
in the middle of ở giữa
in the northeast ở phía đông bắc
in the northwest ở phía tây bắc
in the southeast ở phía đông nam
in the southwest ở phía tây nam
in the top left corner ở góc trên bên trái
in the top right corner ở góc trên bên phải
in the bottom left corner ở góc dưới bên trái
in the bottom right corner ở góc dưới bên phải
next to bên cạnh
beside bên cạnh
adjacent to liền kề
opposite đối diện
across from đối diện
near gần
close to gần
nearby ở gần
between ở giữa
among ở giữa nhiều đối tượng
along dọc theo
around xung quanh
surrounding bao quanh
within bên trong
outside bên ngoài
inside bên trong
at the entrance to ở lối vào
at the end of ở cuối
at the corner of ở góc giao giữa
on the edge of ở rìa
on the opposite side of ở phía đối diện
on either side of ở hai bên
alongside chạy dọc theo
bordering giáp với
overlooking nhìn ra
connected to nối với
linked to kết nối với
leading to dẫn đến
crossing băng qua
running through chạy xuyên qua
extending towards kéo dài về phía
located in nằm ở
situated in tọa lạc tại
positioned in được đặt ở
surrounded by được bao quanh bởi

.Từ vựng mô tả sự thay đổi vị trí

Trong dạng Map, bạn không chỉ mô tả vị trí mà còn phải giải thích những thay đổi giữa hai bản đồ. Các động từ dưới đây sẽ giúp bài viết học thuật và chính xác hơn.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
was built được xây dựng
was constructed được xây dựng
was added được bổ sung
was introduced được đưa vào
was expanded được mở rộng
was extended được kéo dài
was relocated được di dời
was moved được chuyển
was replaced by được thay thế bởi
was converted into được chuyển đổi thành
was transformed into được chuyển thành
was demolished bị phá bỏ
was removed bị loại bỏ
disappeared biến mất
remained unchanged vẫn giữ nguyên
was connected to được nối với
was linked to được kết nối với
was widened được mở rộng (đường)
was narrowed bị thu hẹp
was developed into được phát triển thành

Các mẫu câu thường dùng trong IELTS Writing Task 1 Map

Học theo cụm câu sẽ giúp bạn áp dụng từ vựng dễ dàng hơn thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Mẫu câu Ví dụ
A is located to the north of B. The school is located to the north of the park.
A is adjacent to B. The supermarket is adjacent to the railway station.
A was replaced by B. The farmland was replaced by a residential area.
A was converted into B. The factory was converted into a shopping centre.
A remained unchanged. The river remained unchanged throughout the period.
A was built next to B. A new library was built next to the town hall.
A was relocated to the east of B. The bus station was relocated to the east of the city centre.
A runs through B. A river runs through the centre of the town.
A connects B and C. A new road connects the residential area and the airport.
A is surrounded by B. The village is surrounded by farmland.

Mẹo: Trong IELTS Writing Task 1 Map, hãy ưu tiên sử dụng các cụm cố định như to the north of, adjacent to, located in, was replaced byremained unchanged. Đây là những collocations xuất hiện rất thường xuyên trong các bài mẫu Band 7.0+ và giúp bài viết tự nhiên, chính xác hơn.

6. Vocabulary Cho Process Diagram

Process Diagram là dạng bài yêu cầu bạn mô tả cách một sản phẩm được tạo ra hoặc cách một quá trình diễn ra. Để đạt điểm cao, bạn cần sử dụng chính xác các từ vựng về trình tự, quy trình, thể bị độngđộng từ mô tả từng giai đoạn. Thay vì chỉ liệt kê các bước, hãy dùng những cụm từ phù hợp để bài viết logic, học thuật và mạch lạc hơn.

Từ vựng chỉ trình tự (Sequencing Vocabulary)

Đây là nhóm từ giúp bạn sắp xếp các bước theo đúng thứ tự, khiến quy trình trở nên dễ theo dõi hơn.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
first đầu tiên
first of all trước hết
initially ban đầu
at the beginning lúc bắt đầu
to begin with để bắt đầu
next tiếp theo
then sau đó
afterwards sau đó
subsequently tiếp theo
following this sau đó
after that sau đó
meanwhile trong khi đó
at the same time đồng thời
during the process trong quá trình
in the next stage ở giai đoạn tiếp theo
in the following stage ở giai đoạn sau
before trước khi
after sau khi
once sau khi
finally cuối cùng
eventually cuối cùng
in the final stage ở giai đoạn cuối
at the end of the process vào cuối quy trình

Động từ mô tả quy trình

Process Diagram chủ yếu sử dụng thể bị động, vì người viết tập trung vào quá trình thay vì người thực hiện hành động. Hãy đa dạng hóa động từ thay vì chỉ lặp lại made hoặc processed.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
is produced được sản xuất
is made được tạo ra
is created được tạo ra
is processed được xử lý
is collected được thu gom
is gathered được thu thập
is transported được vận chuyển
is delivered được chuyển đến
is transferred được chuyển
is stored được lưu trữ
is placed được đặt
is added được thêm vào
is mixed được trộn
is combined được kết hợp
is heated được làm nóng
is cooled được làm lạnh
is washed được rửa
is cleaned được làm sạch
is filtered được lọc
is separated được tách
is crushed được nghiền
is ground được xay
is cut được cắt
is shaped được tạo hình
is formed được hình thành
is compressed được nén
is dried được sấy khô
is packaged được đóng gói
is labeled được dán nhãn
is recycled được tái chế
is disposed of được xử lý, loại bỏ

Từ vựng mô tả các giai đoạn

Ngoài động từ, bạn cũng nên sử dụng các danh từ chỉ từng giai đoạn để bài viết đa dạng và chuyên nghiệp hơn.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa
stage giai đoạn
step bước
phase giai đoạn
process quy trình
procedure quy trình
cycle chu trình
production quá trình sản xuất
manufacturing process quy trình sản xuất
sequence trình tự
operation công đoạn
transformation quá trình chuyển đổi
development quá trình phát triển
input nguyên liệu đầu vào
output sản phẩm đầu ra
raw materials nguyên liệu thô
finished product thành phẩm
end product sản phẩm cuối cùng
by-product sản phẩm phụ

Các mẫu câu thường dùng trong Process Diagram

Thay vì chỉ học từ vựng riêng lẻ, bạn nên ghi nhớ các mẫu câu phổ biến để áp dụng linh hoạt trong bài viết.

Mẫu câu Ví dụ
The process begins with… The process begins with the collection of raw materials.
In the first stage,… In the first stage, the seeds are planted in prepared soil.
Next, … is transported to… Next, the materials are transported to the factory.
After being…, it is… After being cleaned, the fruit is sorted by size.
Once … has been…, it is… Once the mixture has been heated, it is cooled naturally.
During the next stage,… During the next stage, the liquid is filtered to remove impurities.
The final product is… The final product is packaged before distribution.
The process ends with… The process ends with the delivery of the finished goods to retailers.
This stage involves… This stage involves drying the materials at a high temperature.
Finally, … is ready for… Finally, the product is ready for sale.

Mẹo: Hầu hết các Process Diagram trong IELTS Writing Task 1 đều sử dụng thể bị động (Passive Voice). Vì vậy, hãy ưu tiên các cấu trúc như is collected, is processed, is transported, is packaged và is delivered. Kết hợp chúng với các từ nối như initially, subsequentlyfinally sẽ giúp bài viết mạch lạc, tự nhiên và dễ đạt Band 7.0+.

Đọc thêm: 60+ Cấu Trúc Paraphrase IELTS Writing Task 1 Cho Band 7.0

Cách Học IELTS Writing Task 1 Vocabulary Hiệu Quả

Học quá nhiều từ mới cùng lúc thường khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng vào bài thi. Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, hãy học theo từng nhóm chủ đề và luyện sử dụng chúng trong câu hoàn chỉnh.

Bạn có thể áp dụng quy trình sau:

  • Học từ vựng theo từng dạng bài (Line Graph, Bar Chart, Map, Process…)
  • Ghi nhớ cả collocations thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ.
  • Viết 3-5 câu ví dụ với mỗi nhóm từ.
  • Áp dụng từ vựng vào bài mẫu IELTS Writing Task 1.
  • Ôn tập thường xuyên để tăng khả năng ghi nhớ.

Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn trong bài thi.

Kết Luận

Xây dựng vốn IELTS Writing Task 1 Vocabulary là bước quan trọng giúp bạn nâng cao điểm Lexical Resource và viết bài tự nhiên hơn. Thay vì học từ rời rạc, hãy tập trung vào các nhóm từ vựng theo từng dạng bài, luyện collocations và áp dụng thường xuyên trong các bài viết thực tế.

Nếu bạn muốn học thêm từ vựng IELTS theo từng chủ đề, tham khảo bài mẫu Band 7.0+ và luyện viết với lộ trình bài bản, hãy theo dõi IELTS Test Pro để cải thiện kỹ năng IELTS và chinh phục mục tiêu điểm số của mình.