IELTS Writing Task 1 Vocabulary: 100+ Từ Vựng Giúp Đạt Band 7.0+
IELTS Writing Task 1 Vocabulary là một trong những yếu tố quan trọng quyết định điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS Academic Writing. Dù bạn nắm vững cấu trúc hay biết cách phân tích biểu đồ, việc sử dụng vốn từ đơn điệu hoặc lặp lại quá nhiều vẫn có thể khiến bài viết khó đạt Band 7.0+.
Trong bài viết này, IELTS Test Pro sẽ tổng hợp những nhóm IELTS Writing Task 1 Vocabulary quan trọng nhất, bao gồm từ vựng mô tả xu hướng, so sánh, số liệu, vị trí và các cụm từ học thuật thường xuất hiện trong mọi dạng bài Task 1.
Để học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn nên chia từ vựng theo từng nhóm thay vì học ngẫu nhiên. Dưới đây là những nhóm từ xuất hiện nhiều nhất trong các dạng bài IELTS Writing Task 1.
1. IELTS Writing Task 1 Vocabulary Mô Tả Xu Hướng (Trend Vocabulary)
Để học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn nên chia từ vựng theo từng nhóm thay vì học ngẫu nhiên. Dưới đây là nhóm từ quan trọng nhất khi làm các dạng IELTS Writing Task 1 Line Graph, Bar Chart hoặc Table có dữ liệu theo thời gian.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| increase | tăng |
| rise | tăng lên |
| grow | tăng, phát triển |
| climb | tăng dần |
| go up | tăng |
| surge | tăng vọt |
| soar | tăng mạnh |
| jump | tăng đột ngột |
| rocket | tăng nhanh |
| shoot up | tăng vọt |
| escalate | leo thang, tăng nhanh |
| expand | mở rộng, tăng |
| double | tăng gấp đôi |
| triple | tăng gấp ba |
| reach | đạt đến |
| peak at | đạt đỉnh ở |
| hit a peak of | đạt mức cao nhất là |
| reach a peak of | đạt đỉnh là |
| reach the highest point | đạt mức cao nhất |
| attain the highest level | đạt mức cao nhất |
| decrease | giảm |
| decline | suy giảm |
| fall | giảm xuống |
| drop | giảm |
| go down | giảm |
| dip | giảm nhẹ |
| sink | giảm xuống |
| slide | giảm dần |
| shrink | thu hẹp, giảm |
| contract | thu hẹp |
| plunge | giảm mạnh |
| plummet | lao dốc |
| tumble | giảm mạnh |
| collapse | sụt giảm nghiêm trọng |
| halve | giảm một nửa |
| reach a low of | chạm mức thấp nhất |
| hit a low of | xuống mức thấp nhất |
| bottom out at | chạm đáy |
| remain stable | giữ ổn định |
| remain unchanged | không thay đổi |
| stay constant | giữ nguyên |
| remain constant | duy trì không đổi |
| level off | ổn định sau khi tăng/giảm |
| plateau | chững lại |
| stabilize | ổn định |
| fluctuate | dao động |
| vary | thay đổi |
| oscillate | dao động |
| experience fluctuations | trải qua biến động |
| witness a rise | ghi nhận sự tăng |
| witness an increase | chứng kiến sự gia tăng |
| witness a decline | ghi nhận sự suy giảm |
| witness a fall | ghi nhận sự giảm |
| record an increase | ghi nhận mức tăng |
| record a decrease | ghi nhận mức giảm |
| record the highest figure | ghi nhận số liệu cao nhất |
| record the lowest figure | ghi nhận số liệu thấp nhất |
| experience growth | tăng trưởng |
| experience a decline | trải qua sự suy giảm |
| show an upward trend | cho thấy xu hướng tăng |
| show a downward trend | cho thấy xu hướng giảm |
| upward trend | xu hướng tăng |
| downward trend | xu hướng giảm |
| overall increase | mức tăng tổng thể |
| overall decrease | mức giảm tổng thể |
| gradual rise | tăng dần |
| gradual increase | tăng từ từ |
| gradual decline | giảm dần |
| gradual fall | giảm từ từ |
| slight increase | tăng nhẹ |
| slight rise | tăng nhẹ |
| slight decrease | giảm nhẹ |
| slight decline | giảm nhẹ |
| modest increase | tăng vừa phải |
| moderate increase | tăng trung bình |
| sharp increase | tăng mạnh |
| sharp rise | tăng mạnh |
| sharp decline | giảm mạnh |
| sharp fall | giảm mạnh |
| dramatic increase | tăng đột biến |
| dramatic rise | tăng đột biến |
| dramatic decline | giảm mạnh |
| dramatic fall | giảm mạnh |
| significant increase | tăng đáng kể |
| significant decrease | giảm đáng kể |
| considerable growth | tăng trưởng đáng kể |
| noticeable increase | tăng rõ rệt |
| steady increase | tăng ổn định |
| steady decline | giảm đều |
| consistent growth | tăng trưởng ổn định |
| continuous increase | tăng liên tục |
| continuous decline | giảm liên tục |
Lưu ý: Khi mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1, hãy kết hợp động từ, danh từ và tính từ/trạng từ để tránh lặp từ. Ví dụ: increase (động từ), an increase (danh từ), significantly increased (trạng từ + động từ), hoặc a significant increase (tính từ + danh từ). Cách kết hợp linh hoạt này sẽ giúp bài viết tự nhiên hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.
2. IELTS Writing Task 1 Vocabulary Chỉ Mức Độ
Bên cạnh các từ mô tả xu hướng, bạn cũng cần biết cách diễn tả mức độ thay đổi trong IELTS Writing Task 1. Việc sử dụng các trạng từ (adverbs) và tính từ (adjectives) phù hợp sẽ giúp bài viết chính xác, đa dạng và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ viết increased hoặc decreased, hãy kết hợp với từ chỉ mức độ để thể hiện rõ sự thay đổi lớn hay nhỏ.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| significantly | đáng kể |
| considerably | đáng kể |
| substantially | đáng kể |
| dramatically | mạnh mẽ, đáng kể |
| sharply | mạnh, đột ngột |
| steeply | dốc, mạnh |
| rapidly | nhanh chóng |
| quickly | nhanh |
| swiftly | nhanh |
| markedly | rõ rệt |
| noticeably | rõ rệt |
| remarkably | đáng chú ý |
| greatly | rất nhiều |
| extensively | trên phạm vi lớn |
| moderately | ở mức vừa phải |
| reasonably | tương đối |
| steadily | đều đặn |
| consistently | ổn định |
| gradually | dần dần |
| progressively | từng bước |
| continuously | liên tục |
| constantly | liên tục |
| slightly | nhẹ |
| marginally | rất nhẹ |
| minimally | tối thiểu |
| mildly | nhẹ |
| barely | hầu như không |
| hardly | hầu như không |
| almost | gần như |
| nearly | gần |
| approximately | xấp xỉ |
| around | khoảng |
| roughly | khoảng |
| just over | nhỉnh hơn |
| just under | thấp hơn một chút |
| more than | hơn |
| less than | ít hơn |
| over | trên |
| under | dưới |
| exactly | chính xác |
| precisely | chính xác |
| relatively | tương đối |
| comparatively | tương đối, so sánh |
| exceptionally | đặc biệt |
| extremely | cực kỳ |
| highly | rất |
| overwhelmingly | áp đảo |
| predominantly | chủ yếu |
| mainly | chủ yếu |
| largely | phần lớn |
| almost entirely | gần như hoàn toàn |
Một số cách kết hợp thường gặp
Để bài viết tự nhiên hơn, bạn nên học các collocations thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
| Cụm từ | Ý nghĩa |
| increase significantly | tăng đáng kể |
| rise sharply | tăng mạnh |
| grow steadily | tăng đều |
| climb gradually | tăng dần |
| surge dramatically | tăng đột biến |
| fall slightly | giảm nhẹ |
| decline considerably | giảm đáng kể |
| drop rapidly | giảm nhanh |
| decrease steadily | giảm đều |
| fluctuate considerably | dao động đáng kể |
| remain relatively stable | tương đối ổn định |
| stay almost unchanged | gần như không thay đổi |
| increase marginally | tăng rất nhẹ |
| decrease gradually | giảm từ từ |
| grow substantially | tăng mạnh |
| decline dramatically | giảm mạnh |
| remain remarkably stable | duy trì ổn định đáng chú ý |
| rise continuously | tăng liên tục |
| fall progressively | giảm dần theo thời gian |
| fluctuate slightly | dao động nhẹ |
Mẹo: Trong IELTS Writing Task 1, hãy tránh lặp lại một trạng từ như significantly quá nhiều lần. Bạn có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa như considerably, substantially, markedly hoặc dramatically để bài viết đa dạng hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.
3. Vocabulary So Sánh
So sánh là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 1, đặc biệt ở các dạng Bar Chart, Table, Pie Chart và đôi khi cả Line Graph. Thay vì chỉ mô tả từng số liệu riêng lẻ, bạn nên sử dụng các từ và cụm từ so sánh để làm nổi bật sự khác biệt, điểm tương đồng và thứ hạng giữa các đối tượng. Điều này sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn và cải thiện điểm Coherence & Cohesion cũng như Lexical Resource.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| higher than | cao hơn |
| lower than | thấp hơn |
| greater than | lớn hơn |
| less than | ít hơn |
| more than | nhiều hơn |
| fewer than | ít hơn (danh từ đếm được) |
| compared with | so với |
| compared to | so với |
| in comparison with | so với |
| in contrast to | trái ngược với |
| by contrast | ngược lại |
| whereas | trong khi |
| while | trong khi |
| however | tuy nhiên |
| on the other hand | mặt khác |
| similarly | tương tự |
| likewise | tương tự |
| equally | tương đương |
| the same as | giống như |
| different from | khác với |
| similar to | tương tự |
| identical to | giống hệt |
| unlike | không giống |
| compared against | so sánh với |
| exceed | vượt |
| surpass | vượt qua |
| outnumber | nhiều hơn về số lượng |
| outweigh | vượt trội hơn |
| lag behind | thấp hơn, tụt lại phía sau |
| fall behind | kém hơn |
| lead | dẫn đầu |
| rank first | đứng đầu |
| rank second | đứng thứ hai |
| rank last | đứng cuối |
| be followed by | theo sau là |
| account for | chiếm |
| make up | chiếm |
| constitute | chiếm, cấu thành |
| represent | đại diện cho, chiếm |
| comprise | bao gồm, chiếm |
| dominate | chiếm ưu thế |
| remain the largest | vẫn lớn nhất |
| remain the smallest | vẫn nhỏ nhất |
| the highest figure | số liệu cao nhất |
| the lowest figure | số liệu thấp nhất |
| the largest proportion | tỷ lệ lớn nhất |
| the smallest proportion | tỷ lệ nhỏ nhất |
| the majority of | phần lớn |
| the minority of | phần nhỏ |
| almost twice as much as | gần gấp đôi |
| exactly twice as much as | gấp đôi |
| three times as many as | gấp ba lần |
| half as much as | bằng một nửa |
| nearly the same as | gần bằng |
| considerably higher than | cao hơn đáng kể |
| slightly lower than | thấp hơn một chút |
| significantly more than | nhiều hơn đáng kể |
| marginally less than | ít hơn rất nhẹ |
Một số cấu trúc so sánh thường dùng
Ngoài việc học từ vựng, bạn cũng nên ghi nhớ các mẫu câu phổ biến để áp dụng linh hoạt trong bài viết.
| Cấu trúc | Ví dụ |
| A was higher than B. | The unemployment rate in Canada was higher than that in Australia. |
| A was lower than B. | Car ownership was lower than bicycle ownership. |
| A was similar to B. | The figures for France were similar to those for Germany. |
| A was twice as high as B. | The percentage of males was twice as high as that of females. |
| A accounted for X%. | Coal accounted for 45% of total energy production. |
| A was followed by B. | China ranked first, followed by India. |
| In contrast, … | In contrast, the number of visitors declined in 2020. |
| Whereas… | Whereas urban areas experienced growth, rural regions saw a decline. |
| Compared with… | Compared with 2010, sales increased significantly in 2020. |
| By comparison… | By comparison, the remaining categories showed only slight changes. |
Mẹo: Thay vì liên tục viết higher than hoặc lower than, hãy kết hợp các cách diễn đạt như surpass, exceed, lag behind, be followed by, account for và rank first. Điều này giúp bài viết học thuật hơn, tránh lặp từ và tạo ấn tượng tốt với giám khảo trong tiêu chí Lexical Resource.
4. Vocabulary Chỉ Số Liệu
Trong IELTS Writing Task 1, bạn sẽ thường xuyên phải đề cập đến các con số, tỷ lệ, giá trị hoặc dữ liệu thống kê. Vì vậy, thay vì lặp lại từ number hoặc data, hãy sử dụng đa dạng các từ vựng chỉ số liệu để bài viết học thuật và tự nhiên hơn. Đây là nhóm từ xuất hiện trong hầu hết các dạng bài Line Graph, Bar Chart, Pie Chart và Table.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| figure | số liệu |
| figures | các số liệu |
| number | số lượng |
| amount | lượng |
| quantity | số lượng |
| total | tổng |
| overall total | tổng cộng |
| percentage | tỷ lệ phần trăm |
| proportion | tỷ trọng |
| share | tỷ lệ, thị phần |
| rate | tỷ lệ |
| ratio | tỷ lệ |
| fraction | phần |
| average | trung bình |
| mean | giá trị trung bình |
| median | trung vị |
| value | giá trị |
| volume | khối lượng |
| level | mức độ |
| level of | mức |
| index | chỉ số |
| score | điểm số |
| statistic | số liệu thống kê |
| statistics | các số liệu thống kê |
| data | dữ liệu |
| dataset | tập dữ liệu |
| record | số liệu ghi nhận |
| record high | mức cao kỷ lục |
| record low | mức thấp kỷ lục |
| peak | đỉnh |
| peak level | mức cao nhất |
| highest figure | số liệu cao nhất |
| lowest figure | số liệu thấp nhất |
| highest percentage | tỷ lệ cao nhất |
| lowest percentage | tỷ lệ thấp nhất |
| maximum | mức tối đa |
| minimum | mức tối thiểu |
| majority | đa số |
| minority | thiểu số |
| remainder | phần còn lại |
| balance | phần còn lại, chênh lệch |
| difference | sự chênh lệch |
| gap | khoảng cách |
| margin | mức chênh lệch |
| distribution | sự phân bố |
| category | hạng mục |
| segment | phân khúc |
| portion | phần |
| percentage point | điểm phần trăm |
Các cụm từ thường dùng với số liệu
Khi mô tả dữ liệu, bạn nên sử dụng các collocations dưới đây để bài viết tự nhiên mà vẫn giữ tính học thuật.
| Cụm từ | Ý nghĩa |
| stood at | ở mức |
| reached | đạt |
| reached a peak of | đạt đỉnh |
| hit a peak of | đạt mức cao nhất |
| fell to | giảm xuống còn |
| rose to | tăng lên |
| accounted for | chiếm |
| made up | chiếm |
| represented | chiếm, đại diện cho |
| constituted | chiếm |
| recorded | ghi nhận |
| recorded the highest figure | ghi nhận số liệu cao nhất |
| recorded the lowest figure | ghi nhận số liệu thấp nhất |
| averaged | đạt mức trung bình |
| remained at | duy trì ở mức |
| fluctuated between | dao động trong khoảng |
| ranged from … to … | dao động từ … đến … |
| exceeded | vượt |
| was approximately | xấp xỉ |
| was nearly | gần |
| was just over | nhỉnh hơn |
| was just under | thấp hơn một chút |
| accounted for nearly half | chiếm gần một nửa |
| made up the majority | chiếm phần lớn |
| represented a small proportion | chiếm tỷ lệ nhỏ |
| showed a difference of | cho thấy mức chênh lệch |
Đơn vị đo lường thường gặp
Ngoài số liệu, IELTS Writing Task 1 còn thường xuất hiện các đơn vị đo lường. Bạn nên ghi nhớ những từ dưới đây để đọc và mô tả dữ liệu chính xác.
| Đơn vị | Ý nghĩa |
| percent (%) | phần trăm |
| million | triệu |
| billion | tỷ |
| thousand | nghìn |
| tonnes | tấn |
| kilograms (kg) | ki-lô-gam |
| litres (L) | lít |
| kilometres (km) | ki-lô-mét |
| metres (m) | mét |
| dollars ($) | đô la |
| euros (€) | euro |
| hours | giờ |
| years | năm |
Mẹo: Thay vì liên tục sử dụng number hoặc percentage, hãy linh hoạt thay thế bằng các từ như figure, proportion, share, rate, amount hoặc value khi phù hợp với ngữ cảnh. Sự đa dạng trong cách diễn đạt sẽ giúp bài viết tự nhiên hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.
5. Vocabulary Chỉ Vị Trí (Map Vocabulary)
Đối với IELTS Writing Task 1 Map, từ vựng chỉ vị trí là yếu tố không thể thiếu. Bạn sẽ cần mô tả vị trí của các công trình, con đường, khu dân cư hoặc tiện ích trên bản đồ, cũng như giải thích sự thay đổi về bố cục theo thời gian. Việc sử dụng đúng các giới từ và cụm từ chỉ vị trí sẽ giúp bài viết rõ ràng, chính xác và tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| to the north of | ở phía bắc của |
| to the south of | ở phía nam của |
| to the east of | ở phía đông của |
| to the west of | ở phía tây của |
| in the north | ở phía bắc |
| in the south | ở phía nam |
| in the east | ở phía đông |
| in the west | ở phía tây |
| in the center of | ở trung tâm |
| in the middle of | ở giữa |
| in the northeast | ở phía đông bắc |
| in the northwest | ở phía tây bắc |
| in the southeast | ở phía đông nam |
| in the southwest | ở phía tây nam |
| in the top left corner | ở góc trên bên trái |
| in the top right corner | ở góc trên bên phải |
| in the bottom left corner | ở góc dưới bên trái |
| in the bottom right corner | ở góc dưới bên phải |
| next to | bên cạnh |
| beside | bên cạnh |
| adjacent to | liền kề |
| opposite | đối diện |
| across from | đối diện |
| near | gần |
| close to | gần |
| nearby | ở gần |
| between | ở giữa |
| among | ở giữa nhiều đối tượng |
| along | dọc theo |
| around | xung quanh |
| surrounding | bao quanh |
| within | bên trong |
| outside | bên ngoài |
| inside | bên trong |
| at the entrance to | ở lối vào |
| at the end of | ở cuối |
| at the corner of | ở góc giao giữa |
| on the edge of | ở rìa |
| on the opposite side of | ở phía đối diện |
| on either side of | ở hai bên |
| alongside | chạy dọc theo |
| bordering | giáp với |
| overlooking | nhìn ra |
| connected to | nối với |
| linked to | kết nối với |
| leading to | dẫn đến |
| crossing | băng qua |
| running through | chạy xuyên qua |
| extending towards | kéo dài về phía |
| located in | nằm ở |
| situated in | tọa lạc tại |
| positioned in | được đặt ở |
| surrounded by | được bao quanh bởi |
.Từ vựng mô tả sự thay đổi vị trí
Trong dạng Map, bạn không chỉ mô tả vị trí mà còn phải giải thích những thay đổi giữa hai bản đồ. Các động từ dưới đây sẽ giúp bài viết học thuật và chính xác hơn.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| was built | được xây dựng |
| was constructed | được xây dựng |
| was added | được bổ sung |
| was introduced | được đưa vào |
| was expanded | được mở rộng |
| was extended | được kéo dài |
| was relocated | được di dời |
| was moved | được chuyển |
| was replaced by | được thay thế bởi |
| was converted into | được chuyển đổi thành |
| was transformed into | được chuyển thành |
| was demolished | bị phá bỏ |
| was removed | bị loại bỏ |
| disappeared | biến mất |
| remained unchanged | vẫn giữ nguyên |
| was connected to | được nối với |
| was linked to | được kết nối với |
| was widened | được mở rộng (đường) |
| was narrowed | bị thu hẹp |
| was developed into | được phát triển thành |
Các mẫu câu thường dùng trong IELTS Writing Task 1 Map
Học theo cụm câu sẽ giúp bạn áp dụng từ vựng dễ dàng hơn thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
| Mẫu câu | Ví dụ |
| A is located to the north of B. | The school is located to the north of the park. |
| A is adjacent to B. | The supermarket is adjacent to the railway station. |
| A was replaced by B. | The farmland was replaced by a residential area. |
| A was converted into B. | The factory was converted into a shopping centre. |
| A remained unchanged. | The river remained unchanged throughout the period. |
| A was built next to B. | A new library was built next to the town hall. |
| A was relocated to the east of B. | The bus station was relocated to the east of the city centre. |
| A runs through B. | A river runs through the centre of the town. |
| A connects B and C. | A new road connects the residential area and the airport. |
| A is surrounded by B. | The village is surrounded by farmland. |
Mẹo: Trong IELTS Writing Task 1 Map, hãy ưu tiên sử dụng các cụm cố định như to the north of, adjacent to, located in, was replaced by và remained unchanged. Đây là những collocations xuất hiện rất thường xuyên trong các bài mẫu Band 7.0+ và giúp bài viết tự nhiên, chính xác hơn.
6. Vocabulary Cho Process Diagram
Process Diagram là dạng bài yêu cầu bạn mô tả cách một sản phẩm được tạo ra hoặc cách một quá trình diễn ra. Để đạt điểm cao, bạn cần sử dụng chính xác các từ vựng về trình tự, quy trình, thể bị động và động từ mô tả từng giai đoạn. Thay vì chỉ liệt kê các bước, hãy dùng những cụm từ phù hợp để bài viết logic, học thuật và mạch lạc hơn.
Từ vựng chỉ trình tự (Sequencing Vocabulary)
Đây là nhóm từ giúp bạn sắp xếp các bước theo đúng thứ tự, khiến quy trình trở nên dễ theo dõi hơn.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| first | đầu tiên |
| first of all | trước hết |
| initially | ban đầu |
| at the beginning | lúc bắt đầu |
| to begin with | để bắt đầu |
| next | tiếp theo |
| then | sau đó |
| afterwards | sau đó |
| subsequently | tiếp theo |
| following this | sau đó |
| after that | sau đó |
| meanwhile | trong khi đó |
| at the same time | đồng thời |
| during the process | trong quá trình |
| in the next stage | ở giai đoạn tiếp theo |
| in the following stage | ở giai đoạn sau |
| before | trước khi |
| after | sau khi |
| once | sau khi |
| finally | cuối cùng |
| eventually | cuối cùng |
| in the final stage | ở giai đoạn cuối |
| at the end of the process | vào cuối quy trình |
Động từ mô tả quy trình
Process Diagram chủ yếu sử dụng thể bị động, vì người viết tập trung vào quá trình thay vì người thực hiện hành động. Hãy đa dạng hóa động từ thay vì chỉ lặp lại made hoặc processed.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| is produced | được sản xuất |
| is made | được tạo ra |
| is created | được tạo ra |
| is processed | được xử lý |
| is collected | được thu gom |
| is gathered | được thu thập |
| is transported | được vận chuyển |
| is delivered | được chuyển đến |
| is transferred | được chuyển |
| is stored | được lưu trữ |
| is placed | được đặt |
| is added | được thêm vào |
| is mixed | được trộn |
| is combined | được kết hợp |
| is heated | được làm nóng |
| is cooled | được làm lạnh |
| is washed | được rửa |
| is cleaned | được làm sạch |
| is filtered | được lọc |
| is separated | được tách |
| is crushed | được nghiền |
| is ground | được xay |
| is cut | được cắt |
| is shaped | được tạo hình |
| is formed | được hình thành |
| is compressed | được nén |
| is dried | được sấy khô |
| is packaged | được đóng gói |
| is labeled | được dán nhãn |
| is recycled | được tái chế |
| is disposed of | được xử lý, loại bỏ |
Từ vựng mô tả các giai đoạn
Ngoài động từ, bạn cũng nên sử dụng các danh từ chỉ từng giai đoạn để bài viết đa dạng và chuyên nghiệp hơn.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
| stage | giai đoạn |
| step | bước |
| phase | giai đoạn |
| process | quy trình |
| procedure | quy trình |
| cycle | chu trình |
| production | quá trình sản xuất |
| manufacturing process | quy trình sản xuất |
| sequence | trình tự |
| operation | công đoạn |
| transformation | quá trình chuyển đổi |
| development | quá trình phát triển |
| input | nguyên liệu đầu vào |
| output | sản phẩm đầu ra |
| raw materials | nguyên liệu thô |
| finished product | thành phẩm |
| end product | sản phẩm cuối cùng |
| by-product | sản phẩm phụ |
Các mẫu câu thường dùng trong Process Diagram
Thay vì chỉ học từ vựng riêng lẻ, bạn nên ghi nhớ các mẫu câu phổ biến để áp dụng linh hoạt trong bài viết.
| Mẫu câu | Ví dụ |
| The process begins with… | The process begins with the collection of raw materials. |
| In the first stage,… | In the first stage, the seeds are planted in prepared soil. |
| Next, … is transported to… | Next, the materials are transported to the factory. |
| After being…, it is… | After being cleaned, the fruit is sorted by size. |
| Once … has been…, it is… | Once the mixture has been heated, it is cooled naturally. |
| During the next stage,… | During the next stage, the liquid is filtered to remove impurities. |
| The final product is… | The final product is packaged before distribution. |
| The process ends with… | The process ends with the delivery of the finished goods to retailers. |
| This stage involves… | This stage involves drying the materials at a high temperature. |
| Finally, … is ready for… | Finally, the product is ready for sale. |
Mẹo: Hầu hết các Process Diagram trong IELTS Writing Task 1 đều sử dụng thể bị động (Passive Voice). Vì vậy, hãy ưu tiên các cấu trúc như is collected, is processed, is transported, is packaged và is delivered. Kết hợp chúng với các từ nối như initially, subsequently và finally sẽ giúp bài viết mạch lạc, tự nhiên và dễ đạt Band 7.0+.
Đọc thêm: 60+ Cấu Trúc Paraphrase IELTS Writing Task 1 Cho Band 7.0
Cách Học IELTS Writing Task 1 Vocabulary Hiệu Quả
Học quá nhiều từ mới cùng lúc thường khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng vào bài thi. Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, hãy học theo từng nhóm chủ đề và luyện sử dụng chúng trong câu hoàn chỉnh.
Bạn có thể áp dụng quy trình sau:
- Học từ vựng theo từng dạng bài (Line Graph, Bar Chart, Map, Process…)
- Ghi nhớ cả collocations thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ.
- Viết 3-5 câu ví dụ với mỗi nhóm từ.
- Áp dụng từ vựng vào bài mẫu IELTS Writing Task 1.
- Ôn tập thường xuyên để tăng khả năng ghi nhớ.
Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn trong bài thi.
Kết Luận
Xây dựng vốn IELTS Writing Task 1 Vocabulary là bước quan trọng giúp bạn nâng cao điểm Lexical Resource và viết bài tự nhiên hơn. Thay vì học từ rời rạc, hãy tập trung vào các nhóm từ vựng theo từng dạng bài, luyện collocations và áp dụng thường xuyên trong các bài viết thực tế.
Nếu bạn muốn học thêm từ vựng IELTS theo từng chủ đề, tham khảo bài mẫu Band 7.0+ và luyện viết với lộ trình bài bản, hãy theo dõi IELTS Test Pro để cải thiện kỹ năng IELTS và chinh phục mục tiêu điểm số của mình.