Dạng bài True / False / Not Given là một trong những dạng câu hỏi khiến nhiều thí sinh mất điểm nhất trong IELTS Reading. Trong đó,  việc phân biệt False và Not Given là khó khăn cực kỳ phổ biến với thí sinh, ngay cả với những người đã có nền tảng tiếng Anh khá tốt.

Nguyên nhân là vì nhiều thí sinh cố gắng suy luận quá mức hoặc sử dụng kiến thức bên ngoài thay vì chỉ dựa vào thông tin trong bài đọc. Nếu hiểu rõ bản chất của từng đáp án, bạn có thể cải thiện đáng kể độ chính xác và tiết kiệm thời gian trong phòng thi.

False Và Not Given Trong IELTS Reading Là Gì, và Tại Sao Nhiều Thí Sinh Lại Mắc “Bẫy”?

phân biệt false và not given

Trong dạng True / False / Not Given, bạn cần so sánh thông tin trong câu hỏi với nội dung của bài đọc.

Có ba khả năng xảy ra:

  • True: Thông tin trong câu hỏi phù hợp với bài đọc.
  • False: Thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn với bài đọc.
  • Not Given: Bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc phủ nhận câu hỏi.

Trong ba lựa chọn này, False và Not Given thường khó phân biệt nhất vì cả hai đều không hoàn toàn giống với nội dung câu hỏi.

Vậy tại sao nhiều thí sinh lại nhầm giữa False và Not Given?

Nhiều người có xu hướng nghĩ rằng nếu không thấy thông tin giống hệt trong bài đọc thì đáp án phải là False. Đây là một sai lầm rất phổ biến.

Thực tế:

  • False = Passage nói điều ngược lại.
  • Not Given = Passage không nói hoặc không đủ thông tin.

Nói cách khác, False yêu cầu phải có bằng chứng mâu thuẫn rõ ràng, còn Not Given xuất hiện khi bạn không thể tìm thấy bằng chứng để kết luận.

Cách Phân Biệt False Và Not Given Nhanh Nhất

cách phân biệt false và not given
Cách dùng – 12

Nhiều thí sinh mất điểm ở dạng True/False/Not Given không phải vì không hiểu bài đọc, mà vì nhầm lẫn giữa FalseNot Given. Hai đáp án này có vẻ giống nhau nhưng thực chất hoàn toàn khác về bản chất. Hiểu rõ cách phân biệt False và Not Given sẽ giúp bạn tránh những bẫy phổ biến của IELTS Reading và cải thiện độ chính xác đáng kể.

False = Thông Tin Mâu Thuẫn Với Passage

Bạn nên chọn False khi bài đọc có đề cập đến thông tin liên quan, nhưng nội dung trong câu hỏi lại trái ngược hoặc không chính xác so với những gì passage nói. Nói cách khác, cả câu hỏi và bài đọc đều đang nói về cùng một sự việc, nhưng chi tiết được đưa ra không khớp với nhau.

Đây là lỗi khá phổ biến vì nhiều thí sinh thấy một vài từ khóa giống nhau rồi vội vàng chọn True. Thực tế, IELTS thường thay đổi số liệu, thời gian, địa điểm hoặc mức độ để tạo ra thông tin mâu thuẫn. Vì vậy, bạn cần đọc kỹ ý nghĩa của cả câu thay vì chỉ nhìn vào từ khóa.

Ví dụ:

Passage:
The museum opens at 9 a.m.

Statement:
The museum opens at 8 a.m.

Đáp án: False

Lý do: Bài đọc xác nhận bảo tàng mở cửa lúc 9 giờ sáng, trong khi câu hỏi lại khẳng định là 8 giờ sáng. Thông tin này đã được đề cập trong passage nhưng bị thay đổi, tạo thành sự mâu thuẫn trực tiếp nên đáp án là False.

Not Given = Không Có Đủ Thông Tin

Bạn nên chọn Not Given khi bài đọc không cung cấp đủ thông tin để xác nhận câu hỏi là đúng hay sai. Đây là dạng khó nhất trong nhóm True/False/Not Given vì nhiều thí sinh có xu hướng tự suy luận hoặc sử dụng kiến thức bên ngoài thay vì chỉ dựa vào passage.

Điều quan trọng cần nhớ là Not Given không có nghĩa là thông tin sai. Nó chỉ đơn giản là bài đọc không đề cập hoặc không cung cấp đủ dữ liệu để bạn kết luận. Nếu passage không nói gì về chi tiết được hỏi, đáp án sẽ là Not Given, ngay cả khi ngoài thực tế bạn biết câu đó có thể đúng.

Ví dụ:

Passage:
The museum opens at 9 a.m.

Statement:
The museum is the largest museum in the city.

Đáp án: Not Given

Lý do: Bài đọc chỉ cho biết thời gian mở cửa của bảo tàng là 9 giờ sáng. Không có bất kỳ thông tin nào liên quan đến quy mô, diện tích hay thứ hạng của bảo tàng trong thành phố. Vì vậy, chúng ta không thể khẳng định câu này đúng hay sai, nên đáp án là Not Given.

Bảng So Sánh False Và Not Given

Một trong những cách hiệu quả nhất để tránh nhầm lẫn giữa FalseNot Given là tập trung vào việc tìm bằng chứng trong passage. Với False, bạn sẽ tìm thấy thông tin liên quan nhưng nội dung lại mâu thuẫn với câu hỏi. Ngược lại, với Not Given, passage không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt hai đáp án này nhanh hơn trong phòng thi: 

 

False Not Given
Có thông tin trong bài đọc Không có đủ thông tin
Thông tin mâu thuẫn Không thể xác nhận hoặc phủ nhận
Có bằng chứng rõ ràng Không có bằng chứng
Có thể chỉ ra câu trong passage Không tìm thấy câu hỗ trợ

Một cách ghi nhớ đơn giản:

False = Opposite

Not Given = Missing Information

7 Bước Xác Định False Hay Not Given Trong Phòng Thi

Để tránh nhầm lẫn giữa FalseNot Given, bạn nên áp dụng một quy trình cố định thay vì dựa vào cảm giác. Cách làm dưới đây sẽ giúp bạn tìm bằng chứng rõ ràng trước khi đưa ra đáp án.

Bước 1: Tìm từ khóa trong câu hỏi

Xác định các từ khóa quan trọng như tên riêng, số liệu, địa điểm, thời gian hoặc ý chính của câu. Đây sẽ là điểm xuất phát giúp bạn tìm đúng phần thông tin trong passage.

Bước 2: Scan passage

Sử dụng kỹ năng scanning để tìm đoạn văn chứa từ khóa hoặc các từ đồng nghĩa (paraphrase) liên quan. Không cần đọc toàn bộ bài đọc từ đầu đến cuối.

Bước 3: Đọc kỹ ngữ cảnh

Khi tìm được đoạn liên quan, đừng chỉ đọc đúng một câu. Hãy đọc thêm câu phía trước và phía sau để hiểu đầy đủ ngữ cảnh và tránh bẫy của đề thi.

Bước 4: Tìm bằng chứng

Tự đặt câu hỏi:

“Passage có thực sự đề cập đến ý này không?”

Nếu không tìm thấy thông tin liên quan, rất có thể đáp án sẽ là Not Given.

Bước 5: Kiểm tra xem có mâu thuẫn không

Nếu passage có nhắc đến nội dung đó, hãy so sánh kỹ với câu hỏi. Nếu thông tin bị thay đổi về số liệu, thời gian, địa điểm hoặc ý nghĩa, đáp án là False.

Bước 6: Kiểm tra xem passage có xác nhận không

Nếu không có sự mâu thuẫn, hãy tiếp tục xem liệu passage có xác nhận trực tiếp nhận định trong câu hỏi hay không.

Bước 7: Không có bằng chứng -> Not Given

Nếu bài đọc không xác nhận và cũng không phủ nhận thông tin, bạn không được tự suy luận. Trong trường hợp này, đáp án là Not Given.

Áp dụng quy trình này thường xuyên sẽ giúp bạn giảm đáng kể lỗi nhầm lẫn giữa FalseNot Given, đồng thời tăng độ chính xác trong dạng bài True/False/Not Given của IELTS Reading.

5 Bẫy Thường Gặp Khi Phân Biệt False và Not Given

bẫy thường gặp khi phân biệt false và not given

Ngay cả khi hiểu rõ lý thuyết, nhiều thí sinh vẫn mất điểm ở dạng True/False/Not Given vì mắc phải những bẫy rất quen thuộc. Nhận biết các lỗi này sẽ giúp bạn tránh chọn đáp án theo cảm tính và nâng cao độ chính xác trong phòng thi.

1. Dùng Kiến Thức Bên Ngoài

Một nguyên tắc quan trọng của IELTS Reading là mọi đáp án đều phải dựa trên passage. Nhiều thí sinh vô tình sử dụng kiến thức thực tế của mình để đưa ra kết luận, dẫn đến đáp án sai.

Hãy nhớ rằng IELTS kiểm tra khả năng đọc hiểu, không phải kiến thức nền của bạn. Ngay cả khi bạn biết một thông tin ngoài đời thực là đúng, bạn vẫn chỉ được phép sử dụng những gì xuất hiện trong bài đọc.

2. Suy Luận Quá Mức

Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến thí sinh nhầm Not Given thành True.

Ví dụ:

Passage:
Tom studies engineering.

Statement:
Tom wants to become an engineer.

Nhiều người chọn True vì cho rằng điều này hợp lý. Tuy nhiên, bài đọc chỉ nói Tom đang học ngành kỹ thuật, không hề đề cập đến mục tiêu nghề nghiệp của anh ấy.

Đáp án: Not Given

Khi làm bài, đừng suy diễn những gì “có thể đúng”. Hãy chỉ dựa vào bằng chứng được viết trong passage.

3. Thấy Từ Giống Nhau Và Chọn Ngay

IELTS thường sử dụng cùng một từ khóa nhưng thay đổi ý nghĩa của câu để đánh lừa thí sinh. Vì vậy, việc nhìn thấy một từ giống nhau không đồng nghĩa với việc đáp án là True.

Thay vì chỉ tập trung vào keyword, hãy đọc toàn bộ câu và kiểm tra xem ý nghĩa có thực sự khớp với passage hay không. Đây là cách hiệu quả để tránh bẫy paraphrasing.

4. Nhầm “Không Nhắc Đến” Thành False

Đây có lẽ là lỗi phổ biến nhất trong dạng bài này.

Nhiều thí sinh cho rằng nếu bài đọc không đề cập đến một thông tin nào đó thì thông tin đó là sai. Thực tế, nếu passage không xác nhận cũng không phủ nhận, đáp án phải là Not Given.

Hãy nhớ:

  • False = Có thông tin nhưng mâu thuẫn
  • Not Given = Không có đủ thông tin

5. Bỏ Qua Các Từ Hạn Định

Những từ như:

  • all
  • always
  • only
  • every
  • never

có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu. IELTS thường thêm các từ này để tạo ra đáp án False.

Ví dụ, nếu passage nói “some students use online learning”, nhưng câu hỏi lại ghi “all students use online learning”, thì đáp án sẽ là False vì phạm vi thông tin đã bị thay đổi.

Vì vậy, hãy đặc biệt chú ý đến các từ mang tính tuyệt đối hoặc giới hạn khi đối chiếu thông tin với bài đọc.

Ví Dụ Thực Tế: Phân Biệt False và Not Given

Lý thuyết sẽ dễ hiểu hơn khi đi kèm ví dụ thực tế. Khi luyện IELTS Reading, bạn nên tập thói quen luôn đối chiếu câu hỏi với bằng chứng trong passage thay vì dựa vào suy luận cá nhân. Dưới đây là một số ví dụ điển hình giúp bạn nhận ra sự khác biệt giữa FalseNot Given.

Example 1

Passage:

Online shopping has become increasingly popular among young adults.

Statement:

Only young adults shop online.

Đáp án: False

Giải thích: Passage cho biết người trẻ mua sắm trực tuyến ngày càng nhiều, nhưng câu hỏi lại khẳng định chỉ người trẻ mua sắm online. Đây là thông tin mâu thuẫn với nội dung bài đọc.

Example 2

Passage:

Online shopping has become increasingly popular among young adults.

Statement:

Online shopping is more popular among women than men.

Đáp án: Not Given

Giải thích: Passage không đề cập bất kỳ thông tin nào về giới tính. Vì không thể xác nhận hoặc phủ nhận câu hỏi nên đáp án là Not Given.

Example 3

Passage:

The new library was opened in 2020.

Statement:

The new library was opened in 2018.

Đáp án: False

Giải thích: Bài đọc nêu rõ thư viện mở cửa vào năm 2020, trong khi câu hỏi ghi năm 2018. Hai thông tin mâu thuẫn trực tiếp với nhau.

Example 4

Passage:

The new library was opened in 2020.

Statement:

The library contains more than 50,000 books.

Đáp án: Not Given

Giải thích: Passage chỉ đề cập thời điểm thư viện mở cửa và không nói gì về số lượng sách. Vì không có bằng chứng để xác nhận hoặc phủ nhận nên đáp án là Not Given.

Example 5

Passage:

Most students travel to school by bus.

Statement:

All students travel to school by bus.

Đáp án: False

Giải thích: Từ most (đa số) và all (tất cả) mang ý nghĩa khác nhau. Câu hỏi đã thay đổi phạm vi thông tin nên đáp án là False.

Example 6

Passage:

Most students travel to school by bus.

Statement:

The average bus journey takes 20 minutes.

Đáp án: Not Given

Giải thích: Bài đọc không đề cập thời gian di chuyển đến trường. Không có đủ thông tin để đánh giá đúng hay sai, vì vậy đáp án là Not Given.

FAQ

False có phải luôn chứa từ phủ định không?

Không. False xuất hiện khi ý nghĩa mâu thuẫn với passage, dù có từ phủ định hay không.

Nếu passage chỉ nhắc một phần thông tin thì sao?

Nếu phần còn lại không được đề cập, đáp án thường là Not Given.

Có nên sử dụng kiến thức bên ngoài không?

Không. Mọi đáp án đều phải dựa hoàn toàn vào passage.

Làm sao để tránh chọn False khi đáp án là Not Given?

Hãy tự hỏi: “Passage có thực sự nói điều ngược lại không?”

Nếu không có bằng chứng mâu thuẫn rõ ràng, đáp án thường là Not Given.

Kết Luận

Phân biệt False và Not Given không phụ thuộc vào vốn từ vựng khó hay khả năng suy luận phức tạp. Điều quan trọng nhất là hiểu bản chất của từng đáp án và luôn tìm bằng chứng trong bài đọc.

Khi áp dụng đúng nguyên tắc này và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tránh được những lỗi mất điểm đáng tiếc và cải thiện đáng kể điểm IELTS Reading của mình. Để luyện thêm các dạng True/False/Not Given cùng lời giải chi tiết và phân tích bẫy đáp án, hãy thực hành ngay cùng IELTS Test Pro.