Manufacturing Process Trong IELTS Writing Task – Cách Viết, Từ vựng, Cấu Trúc và Bài Mẫu
Dạng Manufacturing Process (quy trình sản xuất) trong IELTS Writing Task 1 thường gây khó khăn cho học sinh vì yêu cầu mô tả chính xác từng giai đoạn và sử dụng ngôn ngữ bị động chuẩn xác. Trong bài viết dưới đây, IELTS Test Pro sẽ hướng dẫn cách làm dạng bài Manufacturing Process IELTS một cách chi tiết, đi kèm với từ vựng, cấu trúc câu ghi điểm và bài mẫu tham khảo.
Manufacturing Process là gì trong IELTS Writing Task 1?
Manufacturing Process là dạng bài mô tả quy trình sản xuất một sản phẩm có sự can thiệp của con người và máy móc.

Khác với Natural Process (quá trình tự nhiên), dạng này luôn sử dụng lựa chọn từ vựng và cấu trúc bị động để mô tả.
Các Bước Làm Dạng Manufacturing Process (Manufacturing Process IELTS)
Bước 1: Phân tích sơ đồ
Trước khi viết, người học cần quan sát kỹ và nhận diện cấu trúc quy trình.
- Xác định có bao nhiêu giai đoạn và trình tự từ đầu đến cuối
- Nhận diện các yếu tố như máy móc, nguyên liệu, sản phẩm tạo ra
Bước 2: Viết Introduction (giới thiệu)
Trong phần này, mục tiêu là diễn đạt lại câu hỏi đề bài một cách tự nhiên mà không sao chép.
- Paraphrase lại đề bài dùng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc thay thế
- Tránh lặp lại nguyên văn câu hỏi
Ví dụ:
“The diagram illustrates how bricks are manufactured for construction purposes.”
Bước 3: Viết Overview (tổng quan)
Overview đóng vai trò cung cấp cái nhìn toàn cảnh của quy trình.
- Nhắc tới tổng số bước trong quy trình
- Nêu rõ điểm bắt đầu và điểm kết thúc
Ví dụ:
“Overall, the process consists of seven main stages, beginning with clay preparation and ending with packaging and transportation.”
Bước 4: Viết Body (thân bài)
Thân bài nên được chia hợp lý để mô tả các bước theo trình tự logic.
- Body 1: Mô tả các giai đoạn đầu của quy trình, thường từ nguyên liệu tới sản phẩm thô
- Body 2: Trình bày các giai đoạn cuối, từ xử lý đến khi hoàn thiện và vận chuyển
Từ Vựng Cần Biết Trong Manufacturing Process
Động từ thường dùng (Passive Voice)
Trong bài IELTS Writing Task 1 Process, động từ thể bị động xuất hiện rất thường xuyên để mô tả thao tác sản xuất mà không cần nêu chủ thể. Việc nắm chắc các động từ này giúp phần mô tả quy trình chính xác và mang tính học thuật.
- is heated (được làm nóng)
- is mixed (được trộn)
- is filtered (được lọc)
- is shaped (được tạo hình)
- is packaged (được đóng gói)
Từ nối theo thứ tự (Sequence Linking Words)
Các từ nối giúp mô tả tuần tự các bước trong quy trình rõ ràng, trôi chảy và dễ hiểu. Sử dụng linh hoạt những từ nối này cũng giúp người viết tránh lặp từ, đồng thời tăng điểm Coherence & Cohesion.
- Initially, To begin with
- Next, After that, Subsequently
- Finally, The last step is that…
Danh từ hữu ích (Useful Nouns)
Trong Process, thường sẽ có các loại máy móc, công nghệ hoặc thiết bị được nhắc đến. Biết trước các danh từ này giúp bạn diễn tả đúng ý và tránh bí từ khi mô tả quy trình.
- Conveyor belt (băng tải)
- Kiln (lò nung)
- Container (thùng chứa)
- Oven (lò sấy)
Động từ học thuật (Advanced Verbs)
Những động từ này thường xuất hiện trong mô tả quy trình phức tạp, đặc biệt là các bài quy trình công nghiệp. Sử dụng đúng ngữ cảnh giúp bài viết mang tính học thuật và chuyên nghiệp hơn.
- undergo (trải qua)
- transform into (biến đổi thành)
- compress (nén)
- solidify (làm đông/đặc lại)
- extract (chiết tách)
- purify (làm tinh khiết)
Danh từ mô tả thiết bị chuyên dụng
Các danh từ này thường gặp trong quy trình tinh chế, xử lý nguyên liệu hoặc sản xuất bằng máy móc. Biết trước những từ này giúp bạn mô tả quy trình logic và dễ hiểu.
- sedimentation tank (bể lắng)
- filtration unit (hệ thống lọc)
- furnace (lò nung/lò đốt)
- compressor (máy nén)
- grinding machine (máy nghiền)
- storage reservoir (bể chứa)
Từ nối nâng cao mô tả chuỗi quá trình
Những từ nối này giúp mô tả mạch quy trình một cách tự nhiên và liên tục hơn, đồng thời tránh lặp từ. Chúng đặc biệt phù hợp với band 7+.
- At the initial stage (ở giai đoạn đầu tiên)
- Subsequently (sau đó)
- Prior to this stage (trước giai đoạn này)
- In the following step (ở bước tiếp theo)
- Ultimately (cuối cùng)
Cụm từ chuyên ngành mô tả sự biến đổi
Những cụm từ này giúp mô tả rõ ràng sự thay đổi trạng thái của vật chất trong từng giai đoạn. Chúng tạo cảm giác bài viết mang tính mô tả khoa học hơn.
- is transformed into… (được chuyển đổi thành…)
- is converted into… (được biến đổi thành…)
- changes from solid to liquid (chuyển từ rắn thành lỏng)
- is purified before being reused (được làm sạch trước khi tái sử dụng)
- is separated into different components (được tách thành nhiều thành phần)
Cụm từ miêu tả mục đích/ứng dụng
Các cụm từ này giúp mở rộng câu, tạo độ linh hoạt về ngữ pháp và thể hiện khả năng viết band cao.
- for further processing (để tiếp tục xử lý)
- in preparation for packaging (chuẩn bị cho bước đóng gói)
- to remove impurities (để loại bỏ tạp chất)
- to ensure product quality (đảm bảo chất lượng sản phẩm)
- for commercial use (cho mục đích thương mại)
Cấu Trúc Bài Ghi Điểm Band 7+ Dạng Manufacturing Process
Overview
Trong phần mở bài cho Task 1 – Process, một câu paraphrase là đủ, miễn sao chính xác, mạch lạc và không lạc ý. Mục tiêu là thể hiện khả năng dùng từ đồng nghĩa và thay đổi cấu trúc câu.
Cấu trúc Band 7+ nên áp dụng:
- Dùng mệnh đề quan hệ để tăng tính học thuật
“The diagram illustrates the process through which bricks are produced for construction purposes.” - Sử dụng danh hoá (nominalisation) tạo sự trang trọng
“The illustration details the brick manufacturing process used in the building industry.” - Kết hợp mệnh đề phụ để paraphrase tự nhiên hơn
“Shown in the diagram is the production procedure for bricks used in construction.”
=> Chỉ cần 1 câu, không kéo dài, không mở rộng ý thừa.
Body
Để đạt band 7+, bạn cần thể hiện rõ:
- Trình tự mô tả bằng các liên từ (firstly, subsequently, thereafter, finally…)
- Thì và thể bị động (is dug, are heated, are transported…)
- Vị trí và chức năng của từng giai đoạn
Thân bài 1: Mô tả từ đầu đến giữa quy trình
Cấu trúc gợi ý:
- Mở đầu đoạn bằng câu tổng quát:
“Initially, clay is extracted from the ground and prepared for shaping.” - Liên kết các bước bằng mệnh đề quan hệ hoặc trạng ngữ thời gian:
“After being dug up, it is placed onto a metal grid, through which smaller particles fall before passing through rollers.” - Dùng cấu trúc phân nhỏ quy trình bằng cụm từ “either… or”:
“…where the mixture is either moulded or cut by a wire cutter to form bricks.”
Cách viết này giúp bài logic, trôi chảy và đủ độ phức tạp ngữ pháp.
Thân bài 2: Mô tả các giai đoạn cuối
Cấu trúc Band 7+ nên áp dụng:
- Câu mở đoạn nhấn mạnh chuyển tiếp:
“Following this shaping stage, the bricks undergo a drying process lasting between 48 and 72 hours.” - Dùng mệnh đề so sánh mức độ để tăng tính mô tả:
“They are then heated at temperatures ranging from approximately 200°C to as high as 1300°C.” - Kết thúc bằng câu tổng kết phần cuối:
“Finally, once cooled for up to 48 hours, the bricks are packaged and transported by truck to building sites.”
Kết bài (Conclusion)
Mặc dù Task 1 không bắt buộc kết bài, nhưng thí sinh band 7+ có thể viết 1 câu tóm tắt để:
- chốt lại quy trình
- thể hiện khả năng khái quát
Cấu Trúc Câu Ghi Điểm Cho Dạng Manufacturing Process Trong IELTS Writing Task 1
Cấu trúc cho phần Introduction (Mở bài)
Mục tiêu là paraphrase đề bài bằng cách thay đổi cấu trúc hoặc từ vựng.
Bạn có thể dùng các cấu trúc sau:
- The diagram shows/describes/illustrates how + (noun) is manufactured/produced/created.
- The diagram shows the process by which (noun) is produced/created.
- The diagram shows the production of (noun).
- The diagram shows the process of producing/making (noun).
- The diagram shows how to produce/make (noun).
Ví dụ:
The diagram describes the process of producing milk.
Cấu trúc cho phần Overview (Tổng quan)
Trong manufacturing process, Overview nên tóm tắt số bước chính và giai đoạn bắt đầu – kết thúc.
Các cấu trúc ghi điểm bạn có thể dùng:
- Overall, there are several/various steps/stages in the process of making…, starting with (V-ing/Noun phrase) and finishing/concluding with (V-ing/Noun phrase).
- Overall, the process consists of (number) main stages, beginning with (V-ing/Noun phrase) and ending with (V-ing/Noun phrase).
Ví dụ:
Overall, there are various stages in the process of making chocolate, commencing with the growth of cacao pods and concluding with chocolate production.
Cấu trúc ngữ pháp hữu ích cho phần Body (Thân bài)
Phần body chiếm trọng số nhiều nhất, nên dùng cấu trúc bị động + liên kết logic các bước.
Cấu trúc bị động (cốt lõi cho Process)
S + to be + V3
Dùng khi không cần nêu rõ “ai” thực hiện.
Ví dụ:
At the first step of the process, sugar canes are grown on fields.
Thay vì dùng chủ ngữ “people/they”, dùng thể bị động sẽ academic hơn.
After being + V3
Dùng để mô tả hai bước diễn ra liên tiếp, giúp câu mượt hơn.
Ví dụ:
After being harvested, the sugar canes are squeezed in a crushing machine.
Once / After / When + S + (Present Perfect)
Dùng khi một bước đã hoàn thành, dẫn đến bước tiếp theo.
Rất hiệu quả với band 6.5-7 vì biểu thị tính logic.
Ví dụ:
After the sugar canes have been harvested, they are squeezed in a crushing machine.
Bài mẫu Manufacturing Process IELTS (band 7.0+)

Đề bài 1:
The diagram illustrates how frozen fish products are manufactured.
Sample Answer:
The provided diagram shows the process used to manufacture frozen fish products. Overall, there are seven main stages in the process, beginning with unloading fish from fishing boats and ending with packaging for distribution.
Initially, fresh fish are unloaded at the port and washed thoroughly. After being washed, they are sliced by a cutting machine before being seasoned with salt and herbs. Subsequently, the sliced fish are frozen at a low temperature to maintain quality.
At the following stage, the frozen fish are sealed in plastic packs and labelled. Finally, the completed products are packaged in boxes and transported for distribution.
Đề bài 2:
The diagram illustrates the process of producing bottled drinking water.
Sample Answer:
The diagram illustrates the series of steps used to manufacture bottled drinking water. Overall, the process consists of six main stages, starting with water collection and ending with packaging and delivery to stores.
Initially, natural water is collected from an underground reservoir and passed through a filtration unit to remove large impurities. After that, the filtered water is treated with chemicals to eliminate bacteria and ensure safety for consumption. Once treated, the water flows into large storage tanks for temporary holding.
In the next stage, the purified water is pumped into bottles where it is sealed tightly by a capping machine. Following this, labels are printed and attached to each bottle to provide product information and branding. Finally, the bottled water is placed into crates and loaded onto delivery trucks for transportation to supermarkets and retail shops.
Tổng kết
Dạng Manufacturing Process trong IELTS Writing Task 1 tuy có khuôn mẫu khá rõ ràng, nhưng yêu cầu thí sinh phải mô tả chính xác từng bước và trình bày thông tin theo trình tự logic. Khi bạn hiểu cách phân tích sơ đồ, viết Overview súc tích, sử dụng câu bị động và liên kết chặt chẽ, việc đạt band cao hoàn toàn nằm trong tầm tay.
Điều quan trọng là kỹ năng này không phải “khó bẩm sinh” mà hoàn toàn có thể hình thành từ quá trình luyện tập đúng phương pháp. Hãy bắt đầu rèn luyện từ hôm nay cùng IELTS Test Pro để tiến gần hơn đến mục tiêu IELTS mong muốn của mình nhé!