Distractors in IELTS Listening luôn là một trong những “bẫy” khó chịu nhất với thí sinh, đặc biệt ở dạng Multiple Choice và Form Completion. Trong bài viết này, IELTS Test Pro sẽ giúp bạn hiểu rõ tính chất của IELTS listening distractors và cách nhận diện chúng để tăng độ chính xác khi trả lời, hạn chế mất điểm vì suy đoán vội vàng.

Distractor in IELTS Listening Là Gì?

IELTS listening distractors là gì

Distractor là những thông tin gây nhiễu (giả) xuất hiện trong bài nghe, khiến thí sinh tưởng rằng đó là đáp án đúng. Tuy nhiên, ngay sau đó người nói sẽ chỉnh sửa, phủ định hoặc thay đổi thông tin, và câu trả lời chính xác xuất hiện ở phần sửa lại. Thông tin bạn nghe đầu tiên chưa chắc đã là đáp án.

Distractors có khả năng đánh lừa thí sinh vì rất nhiều người có xu hướng ghi ngay thông tin đầu tiên nghe thấy, mà không tiếp tục theo dõi toàn bộ ý trong câu. Điều này tạo ra khoảng trống để thông tin ban đầu, dù sai, vẫn được ghi vào đáp án, khiến bạn rơi vào bẫy. Không ít trường hợp người nói cố ý đưa ra dữ kiện sai hoặc không chính xác trước, khiến người nghe tin rằng đó là đáp án thật.

Bên cạnh đó, distractors tồn tại vì bài nghe IELTS được thiết kế có chủ đích nhằm kiểm tra khả năng theo dõi chi tiết, tức là bạn phải lắng nghe đến cuối cùng, nhận diện thông tin bị sửa chữa, phủ nhận hoặc thay thế. Điều này giúp phân loại thí sinh thực sự hiểu nội dung so với người chỉ nghe “lơ mơ” và đoán theo cảm tính.

Ví dụ minh họa Distractors

Đoạn hội thoại:
“It’s around 150 dollars… wait, no, 147 dollars.”
Distractor: 150
Đáp án đúng: 147
Tín hiệu nhận diện: “wait, no”

Distractor Trong IELTS Listening Thường Xuất Hiện Ở Đâu?

Distractor (bẫy gây nhiễu) là một phần không thể thiếu, được thiết kế có chủ đích để đánh giá khả năng nghe hiểu thực sự, chứ không chỉ nghe từ khóa. Chúng xuất hiện xuyên suốt bài thi, nhưng có thể tập trung và biểu hiện đặc trưng ở các dạng bài và phần thi sau:

1. Part 1 (Đoạn hội thoại xã hội hàng ngày):

Đặc điểm: Distractor thường trực tiếp, đơn giản nhưng dễ bỏ lỡ vì tốc độ nói khá nhanh.

Vị trí phổ biến nhất: Khi người nói tự sửa hoặc làm rõ thông tin vừa đưa ra. Đây là tình huống rất tự nhiên trong giao tiếp.

Ví dụ: “My number is 0778 345 912… oh sorry, 0778 345 912.” (Chỉ thay đổi một chữ số cuối).

2. Part 2 & 3 (Độc thoại và hội thoại trong bối cảnh giáo dục/đào tạo):

Đặc điểm: Distractor ở đây tinh vi và phức tạp hơn, liên quan đến ý kiến, lập luận và quá trình ra quyết định.

Vị trí phổ biến:

    • “Phương án loại trừ”: Người nói liệt kê nhiều lựa chọn (A, B, C), thảo luận ưu nhược điểm của từng cái, rồi cuối cùng mới đi đến kết luận. Thí sinh chỉ nghe thấy từ khóa của phương án A và B có thể vội điền mà bỏ qua phần kết luận quan trọng.

    • “Ý kiến thay đổi”: Trong Part 3, một sinh viên có thể nói “At first I thought X, but after the lecture, I believe Y is more accurate.” Đáp án đúng thường là ý kiến cuối cùng (Y)

Ví dụ: “”Now, for visiting times. The museum opens at 9 a.m. from Monday to Saturday. For Sundays, many people think it’s the same, but actually, we have a later start.” (Được nhắc đến rõ ràng “opens at 9 a.m.”, nhưng đây là giờ mở cửa cho các ngày trong tuần, không phải Sunday như câu hỏi yêu cầu.)

3. Các Dạng Câu Hỏi Cụ Thể:

Multiple Choice Questions (Trắc nghiệm): Đây là “vương quốc” của distractor. Hầu hết các lựa chọn (kể cả đáp án sai) đều sẽ được nhắc đến trực tiếp hoặc gián tiếp trong bài nghe. Sự khác biệt nằm ở:

Ngữ cảnh: Từ khóa có thể xuất hiện nhưng trong một ngữ cảnh khác với câu hỏi.

Sự phủ định: “The library does not require advanced booking.” (Trong khi đáp án sai có thể là “You must book in advance”).

Tính từ/trạng từ cực đoan: Bài nghe nói “quite popular” (khá phổ biến), nhưng đáp án sai lại ghi “the most popular” (phổ biến nhất).

Form/Note/Table/Summary Completion (Điền vào chỗ trống): Distractor xuất hiện khi thông tin dự kiến bị thay đổi.

Ví dụ: Trong bảng ghi “Meeting time: ______”, bạn nghe: “Let’s schedule it for 3 p.m.… Actually, John can’t make it then, so how about 4:30?” Đáp án đúng là 4:30, không phải 3 p.m.

Các Dạng IELTS Listening Distractor Phổ Biến

a. Người nói tự sửa thông tin

Thường xuất hiện kèm các tín hiệu như:

  • sorry
  • no
  • I mean
  • actually

Ví dụ:
“Room 569… no sorry, 659.”

“Let’s meet on Thursday… oh wait, my diary says Friday afternoon.”

b. Thông tin phủ định

Các cấu trúc thường gặp:

  • but, however
  • instead of
  • unfortunately
  • rather than

Ví dụ:
“Last year it cost 63 dollars, but this year it is 85.”

“They planned to build a swimming pool, but ended up constructing a library instead.”

c. Các mốc thời gian đối lập

Dấu hiệu để nhận biết các mốc thời gian đối lập:

  • last / this / next
  • previous / current / new

Ví dụ:
“The current class is at 3.15, but the new time will be 4.45.”

Originally, the deadline was the 20th. But we’ve extended it to the 28th.”

d. Từ có phát âm giống nhau

Dễ đánh lừa khi nghe số, mã số, tên:

  • A / 8 / H
  • J / G
  • -teen / -ty

Ví dụ:

“My postcode is MK7 6FA.” (Nghe có thể nhầm là MK7 6 8A).

“The reference number is BD429.” (Có thể nhầm là VD429 hoặc PD429).

e. Prefix phủ định

  • un- / dis- / im- / in- / non-

Nghe lướt có thể hiểu nhầm nghĩa.

Ví dụ:

“The experiment was inconclusive.” (Không phải conclusive – có kết luận rõ ràng).

“Many staff were unaware of the policy change.” (Không phải aware – biết rõ).

Cách Tránh Distractors Trong IELTS Listening

cach tranh distractor trong ielts listening

Để vượt qua bẫy distractors trong bài nghe IELTS, bạn cần áp dụng một hệ thống chiến lược chủ động và thông minh, chuyển từ tư duy “nghe thấy gì điền nấy” sang “nghe hiểu, phân tích và xác nhận”. Mỗi chiến thuật dưới đây là một lớp phòng thủ giúp bạn giảm thiểu sai sót và tăng đáng kể khả năng chọn đúng đáp án.

Đừng ghi đáp án quá sớm

Đây là lỗi phổ biến và tốn kém nhất. Nhiều thí sinh có phản xạ ghi ngay từ khóa đầu tiên họ nghe thấy trùng với một lựa chọn trong đề bài, mà bỏ qua phần quan trọng phía sau. Distractors hoạt động bằng cách “mồi chài” với thông tin sai trước, rồi mới sửa lại hoặc đưa ra thông tin đúng ở cuối câu hoặc phân đoạn.

Giải pháp tối ưu: Hãy coi việc nghe như một quá trình lắng ghép thông tin. Đặt bút xuống và lắng nghe trọn vẹn ý. Chỉ điền hoặc đánh dấu đáp án khi bạn đã nghe hết câu, hoặc thậm chí là câu tiếp theo, để xác nhận không có sự điều chỉnh nào. Hãy dùng khoảng trống trong tờ đề để ghi chú nhanh các thông tin nghe được, nhưng chỉ quyết định đáp án cuối cùng khi bạn chắc chắn.

Nhận diện tín hiệu cảnh báo

Ngôn ngữ nói có những tín hiệu rất rõ ràng báo hiệu sự thay đổi hoặc điều chỉnh thông tin. Việc nhận diện những “từ khóa đặc biệt” này sẽ giúp bạn tỉnh táo trước các bẫy.

Các từ/cụm từ cần được lập tức gắn cờ “CẢNH GIÁC” trong đầu khi nghe:

  • Tín hiệu sửa lỗi trực tiếp: Sorry, Oh no, Wait, Hang on, I mean…
  • Tín hiệu tương phản/loại trừ: But, However, Whereas, Instead, Rather than, Unfortunately,
  • Tín hiệu làm rõ/đính chính: Actually, In fact, To be precise, Let me clarify,
  • Tín hiệu về thời gian (chỉ sự thay đổi): Originally, At first, We used to… but now…, The new/current…

Khi nghe thấy những từ này, bộ não của bạn phải lập tức đặt câu hỏi: “Thông tin vừa rồi có thể bị thay đổi. Hãy chú ý phần sắp tới.”

Dự đoán trước dạng thông tin gây nhiễu

Dự đoán là một “lá chắn” mạnh mẽ, giúp bạn không bị bất ngờ. Trong 30 giây đọc đề trước khi nghe, hãy xác định dạng thông tin dễ bị đánh lừa, ví dụ:

  • số điện thoại
  • địa chỉ
  • giá tiền
  • ngày tháng
  • tên địa điểm

Ghi chú (take notes), không ghi máy móc

Nếu “lụm” lại nguyên câu thì bạn dễ bị distractors lừa, vì thông tin sai luôn xuất hiện trước.
Hãy ghi phác ý chính, sau đó khi nghe xong toàn bộ, bạn mới so sánh để chọn đáp án đúng.

Tổng Kết

Kết lại, nắm vững distractors trong IELTS Listening sẽ giúp bạn tránh bẫy, nghe chính xác hơn và cải thiện điểm số rõ rệt. Khi hiểu cách thông tin được thay đổi, so sánh và sắp xếp trong bài nghe, bạn sẽ tự tin xử lý các lựa chọn mà không bị đánh lừa. Để đạt kết quả tốt, bạn nên luyện thường xuyên với nguồn bài chuẩn và theo dõi tiến bộ một cách có hệ thống. Luyện tập đúng cách, đúng phương pháp sẽ là chìa khóa giúp bạn bứt phá điểm Listening trong kỳ thi thật.

Nếu bạn muốn luyện sâu hơn dạng distractors in IELTS Listening kèm hệ thống chấm điểm tự động và giải thích chi tiết, hãy truy cập IELTS Test Pro ngay hôm nay.